refreshment room

/ri'freʃməntrum/
Học thuật
Thân thiện
refreshment room

A family waits for their train in the refreshment room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng ăn uống; phòng giải khát: Một căn phòng hoặc khu vực công cộng, thường được tìm thấycác nhà ga, bảo tàng, hoặc trung tâm giải trí, nơi mọi người có thể mua thưởng thức đồ ăn nhẹ, đồ uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We waited for our train in the refreshment room. (Chúng tôi đợi tàu trong phòng giải khát.)
    • The museum has a refreshment room where visitors can have a cup of tea. (Bảo tàng một phòng ăn uống nơi khách tham quan có thể uống một tách trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang tính cổ điển hoặc chính thức, thường dùng trong bối cảnh các tòa nhà công cộng truyền thống như nhà ga xe lửa, phòng triển lãm.
Biến thể từ gần giống
  • Cafeteria (n): quán ăn tự phục vụ.
  • Snack bar (n): quầy bán đồ ăn nhẹ.
  • Buffet car (n): toa ăn uống trên tàu hỏa (một khái niệm liên quan trong ngữ cảnh giao thông).
Từ đồng nghĩa
  • Canteen: căn-tin, phòng ăn tập thể.
  • Dining hall: hội trường/ phòng dùng bữa.
refreshment room

A family waits for their train in the refreshment room.

danh từ
  1. phòng ăn uống; phòng giải khát (ở nhà ga)